menu_book
見出し語検索結果 "doanh nghiệp" (1件)
doanh nghiệp
日本語
名企業
doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
ベトナムでの日系企業
swap_horiz
類語検索結果 "doanh nghiệp" (4件)
doanh nghiệp lớn
日本語
名大手企業
Toyota là một doanh nghiệp lớn của Nhật Bản
トヨタは日本の大手企業である
doanh nghiệp tư nhân
日本語
名個人事業
doanh nghiệp hàng đầu
日本語
名主要企業
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
トヨタは日本での主要企業である
phiếu mua hàng(do doanh nghiệp phát hành sử dụng t
日本語
名商品券
format_quote
フレーズ検索結果 "doanh nghiệp" (9件)
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
Toyota là một doanh nghiệp lớn của Nhật Bản
トヨタは日本の大手企業である
Doanh nghiệp sa thải người lao động
企業は労働者を解雇する
doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
ベトナムでの日系企業
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
トヨタは日本での主要企業である
sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
企業の合併と買収
cơ cấu doanh nghiệp
会社の仕組み
doanh nghiệp tư nhân
民営企業
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)